Beijing Urban Construction (W)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Zhang Linyan #19Trung Quốc | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Jianghan Vũ Hán | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 |
| 2 | Nữ RCB Thượng Hải | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 |
| 3 | Nữ Beikong Bắc Kinh | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 |
| 4 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 |
| 5 | Nữ Huatai Giang Tô | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 |
| 6 | Nữ Guangdong Meizhou Huijun | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
| 7 | Nữ Changchun RCB | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 |
| 8 | Nữ Oya Thiểm Tây | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 |
| 9 | Nữ Triết Giang | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 |
| 10 | Guangxi Pingguo Beinong W | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 |
| 11 | Nữ Tứ Xuyên | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 |
| 12 | Nữ SơnĐông | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 |












