Patrick Hinze
Giá trị-
Thời hạn hợp đồng-
Tuổi--/--/----
Chiều caocm
Cân nặngkg
Chân thuận-
Dữ liệu thống kê
ALL Tất cả giai đoạn
Trận đấu
- Số trận đấu151
- Thắng69 (46%)
- Hòa34 (23%)
- Bại48 (32%)
- Điểm1.60
Thống kê
- Bàn thắng286 (1.89)
- Bàn bại256 (1.70)
- Thẻ vàng250 (1.66)
- Thẻ đỏ44 (0.29)

