
Alay
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Artem Fedorov Ukraine | Tiền đạo | 28 | 0.2 Triệu | 31/12/2024 |
Ildar Alekperov #22Azerbaijan | Tiền đạo | 25 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Mukhammadali Tursunov #14Uzbekistan | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Oleksiy Zinkevych #17Ukraine | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Ramin Ahmadov Azerbaijan | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Doniyor Ismoilov #14Uzbekistan | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Murodkhuzha Jabborov Uzbekistan | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Roman Yalovenko Ukraine | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbil | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 15 |
| 2 | Al Riffa Club | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| 3 | Shabab Al Ordon | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 |
| 4 | Alay | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 |




