
America SE Youth
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kiki Brazil | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo-SP (Trẻ) | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
| 3 | America SE Youth | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 |
| 4 | Internacional (RS) (Trẻ) | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |

