
Araguacema TO Youth
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Luis Antonio Brazil | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ibrachina Youth | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 |
| 2 | Nautico PE (Trẻ) | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 3 | Araguacema TO Youth | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |

