
Asteras Tripoli B
Giá trị£2.92
Avg Age22.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Christos Gromitsaris #55Greece | Hậu vệ | 35 | 0.17 Triệu | 30/06/2018 |
Alexandros Tereziou #77Greece | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Gedian Bushaj Albania | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Alexandro Fernandez #7Spain | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Hagan Frimpong Ghana | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Messemo Junior Bakayoko France | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Iraklis Saloniki | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 38 |
| 2 | Niki Volou | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Anagennisi Karditsa | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 21 |
| 4 | Asteras Tripoli B | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 21 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!



