
Carina Gubin
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Przemyslaw Haraszkiewicz Poland | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Yuya Kamon #20Japan | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Elorhan Brazil | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Blazej Zarkowski Poland | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Dawid Paraszczak Poland | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kacper Zajac Poland | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Rafal Dzidek Poland | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mateusz Nazar Poland | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Mateusz Szela Poland | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Denis Matuszewski Poland | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Patryk Bednarczyk Poland | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |