
CSyD Cooper
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Federico Platero Gozzaneo #5Uruguay | Hậu vệ | 35 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Faustino Choca Uruguay | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Federico Platero Gozzaneo #5Uruguay | Hậu vệ | 35 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Faustino Choca Uruguay | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |