
Đại học Văn Hiến
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Trong Nam Nguyen #24Việt Nam | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Tran Anh Thi Việt Nam | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Thanh Vuong Truong #15Việt Nam | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Doan Cao Danh Việt Nam | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Quoc Thnag Luong Việt Nam | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
![]() Nguyen Ngoc Hau Việt Nam | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Watz-Landy Leazard Haiti | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Phước | 22 | 15 | 5 | 2 | 33 | 50 |
| 2 | 22 | 13 | 6 | 3 | 18 | 45 | |
| 3 | TP Hồ Chí Minh | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 |
| 4 | Bình Định | 22 | 10 | 5 | 7 | 7 | 35 |
| 5 | Xuan Thien Phu Tho | 22 | 9 | 6 | 7 | 2 | 33 |
| 6 | PVF-CAND B | 22 | 8 | 8 | 6 | 8 | 32 |
| 7 | Đại học Văn Hiến | 22 | 7 | 7 | 8 | -3 | 28 |
| 8 | Khánh Hòa | 22 | 7 | 6 | 9 | -2 | 27 |
| 9 | Than Quảng Ninh | 22 | 6 | 8 | 8 | -3 | 26 |
| 10 | Cao Su Đồng Tháp | 22 | 5 | 9 | 8 | -5 | 24 |
| 11 | Đồng Tâm Long An | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 |
| 12 | Ho Chi Minh City II | 22 | 1 | 4 | 17 | -47 | 7 |










