
Diagoras Rodos
Thành phốRodos
Sân tập huấnDiagoras
Thành lập1905
Giá trị£2.4
Avg Age24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Stergios Dimopoulos #33Greece | Hậu vệ | 36 | 0.27 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Michalis Manias Greece | Tiền đạo | 36 | 0.225 Triệu | 30/06/2019 |
Georgios Ladas Greece | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Kostas Konstantinidis Greece | Hậu vệ | 54 | - | --/--/---- |
Stergios Paraskevas Greece | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Panagiotis Dalamitras Greece | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Anastasios Triandafilou Greece | Tiền đạo | 47 | - | --/--/---- |
Georgios Poulopoulos Greece | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAOK Saloniki B | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 23 |
| 2 | Nea Kavala | 8 | 4 | 4 | 0 | 5 | 22 |
| 3 | Niki Volou | 8 | 2 | 5 | 1 | -1 | 21 |
| 4 | Diagoras Rodos | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 19 |
| 5 | Ethnikos Neou Keramidiou | 8 | 0 | 1 | 7 | -9 | 5 |





