
FC Suduroy
Giá trị£0.24
Avg Age24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Salmundur Bech #10Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 30 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Danjal Godtfred #16Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 30 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Olivur Thomsen #22Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 21 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
John Villi Leo Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 29 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Rasmus Olsen #1Quần đảo Faroe | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Jónas Thomsen #24Quần đảo Faroe | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Tróndur Sjúrdarson Quần đảo Faroe | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Janus Augustinussen #11Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Frans a Logmansbo #15Iceland | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Jakup Joensen #17Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Bjartmar Holm Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Valeri Iobashvili Georgia | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
Isak Joensen Haytam Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jónas Toftum Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ari Joensen #14Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
John Villi Woldike #19Đan Mạch | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Mamuka Toronjadze Georgia | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Eliasu Champang Ghana | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Olaf Godtfred Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Hans Fridur Muller Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Alexander Kilgour Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Ingi Poulsen Quần đảo Faroe | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Rói Vilhelm #8Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Rói Johannesen #13Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Paetur Augustinussen Quần đảo Faroe | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KI Klaksvik | 27 | 23 | 4 | 0 | 74 | 73 |
| 2 | HB Torshavn | 27 | 20 | 4 | 3 | 35 | 64 |
| 3 | NSI Runavik | 27 | 19 | 3 | 5 | 55 | 60 |
| 4 | Vikingur Gotu | 27 | 12 | 8 | 7 | 13 | 44 |
| 5 | B36 Torshavn | 27 | 12 | 6 | 9 | 6 | 42 |
| 6 | Toftir B68 | 27 | 6 | 8 | 13 | -26 | 26 |
| 7 | EB Streymur | 27 | 6 | 8 | 13 | -28 | 26 |
| 8 | 07 Vestur Sorvagur | 27 | 4 | 3 | 20 | -20 | 15 |
| 9 | FC Suduroy | 27 | 4 | 3 | 20 | -46 | 15 |
| 10 | TB/FCS/Royn | 27 | 2 | 7 | 18 | -63 | 13 |








