
Gama DF(Trẻ)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Luiz Filipe Brazil | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceara (Youth) | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 |
| 2 | Gama DF(Trẻ) | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 |
| 3 | Atletico Rondoniense (Youth) | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 |
| 4 | Lemense-SP (Youth) | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |


