
GD Braganca
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Didier Mosquera #70Colombia | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Hidelvis Jardim Cape Verde | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Ruben Goncalves Portugal | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Fabien Pinto #13Portugal | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Diego Parini #36 | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Pipo #99Portugal | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Edgar Ribeiro Portugal | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ruben Ferreira Portugal | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Marco Trigo Portugal | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Nuno Silvano Portugal | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Kika Portugal | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Sandro Martinho Portugal | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Carlos Ferreira #10Portugal | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Samuel Cazares #10Brazil | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Danny Portugal | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Francisco Estanga Argentina | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Jailson Silva Brito Brazil | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
