
Huế FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Anh Vu Duong Vietnam | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Tran Van Bun Vietnam | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Dinh Thuong Vi Vietnam | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ngoc Thien An Le Vietnam | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Quan Ngo Hoang Vietnam | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Xuan Dang Le Vietnam | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Dang Khoa Nguyen Vietnam | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Nhat Long Nguyen Huu Vietnam | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Vu Ba Hai Duong Vietnam | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình FC | 20 | 19 | 1 | 0 | 37 | 58 |
| 2 | Bình Phước | 20 | 13 | 5 | 2 | 17 | 44 |
| 3 | PVF-CAND | 20 | 13 | 4 | 3 | 17 | 43 |
| 4 | Ho Chi Minh City II | 20 | 5 | 8 | 7 | -6 | 23 |
| 5 | Khánh Hòa | 20 | 5 | 6 | 9 | -9 | 21 |
| 6 | Cao Su Đồng Tháp | 20 | 4 | 7 | 9 | -2 | 19 |
| 7 | Hoa Binh | 20 | 3 | 10 | 7 | -5 | 19 |
| 8 | Dong Nai Berjaya | 20 | 3 | 9 | 8 | -7 | 18 |
| 9 | Đồng Tâm Long An | 20 | 3 | 9 | 8 | -12 | 18 |
| 10 | Ho Chi Minh City | 20 | 5 | 3 | 12 | -16 | 18 |
| 11 | Huế FC | 20 | 4 | 4 | 12 | -14 | 16 |










