
Nhật Bản U16
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kenshi Higuchi #2Japan | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Riku Kusano Japan | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Kazunari Kodama Japan | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ryowa Sakoda #10Japan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Naohiro Watanabe Japan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Hyoei Kawabata Japan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Eito Takaki Japan | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Kyoya Tatsuno Japan | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhật Bản U16 | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 |
| 2 | Laos U16 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 |
| 3 | Malaysia U16 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 4 | Cambodia U16 | 3 | 0 | 0 | 3 | -16 | 0 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!



