
Nữ Hà Nam
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Liu Yan China | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
![]() Lou JiaHui China | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Giang Tô | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| 2 | Nữ Hồ Bắc | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 |
| 3 | Nữ Thiểm Tây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Nữ Hà Nam | 3 | 0 | 0 | 3 | -13 | 0 |




