
OTP
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Michael Ibiyomin #35Nigeria | Tiền đạo | 33 | 0.135 Triệu | 31/12/2019 |
Christian Bohui #7Phần Lan | Tiền vệ | 27 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Georges Slewa #1Phần Lan | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Mikhail Ponomarenko #31Nga | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
John Obagbemiro #4Nigeria | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Iikka Kotilainen #5Phần Lan | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Henri Makarainen #6Phần Lan | Tiền vệ | 32 | - | 31/12/2016 |
Miika Kokkonen #11Phần Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Joonas Fathi #20Phần Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Roni Savolainen #30Phần Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Arttu Keinanen Phần Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Balogun Adebowale #9Nigeria | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Matias Loikkanen #17Phần Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Roope Hietala Phần Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JS Hercules | 6 | 5 | 0 | 1 | 23 | 35 |
| 2 | JPS | 6 | 4 | 0 | 2 | -9 | 29 |
| 3 | OPS-jp | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 19 |
| 4 | OTP | 6 | 1 | 0 | 5 | -11 | 10 |


