
Pontypridd
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Jamie Veale #14Wales | Tiền vệ | 30 | 0.05 Triệu | 31/05/2024 |
![]() Ashley Morris #1Wales | Thủ môn | 42 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
Dave Vincent #5Wales | Hậu vệ | 36 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
Joe Evans #15Wales | Hậu vệ | 29 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
Morgan Davies #12Wales | Thủ môn | 28 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Oliver Dalton #3Wales | Hậu vệ | 36 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Jordan Knott #6Wales | Hậu vệ | 33 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Joe Hunt #17Wales | Hậu vệ | 27 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
James Saddler #4Wales | Tiền vệ | 34 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
James Bloom #8Wales | Tiền vệ | 35 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Kieran Lewis #10Wales | Tiền vệ | 33 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Ellis Hibbert #26Wales | Tiền vệ | 0.009 Triệu | 30/06/2023 | |
Liam Angel Wales | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Andrew Evans Wales | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Gareth Tedstone Wales | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Jack Jones Wales | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ethan Wynne Wales | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Joshua Stephens Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Alfie Lewis Wales | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Jan Maertins Germany | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Taylor Marsh England | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Sam Johnson Wales | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Ethan Edwards Wales | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penybont FC | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 46 |
| 2 | Haverfordwest County | 10 | 4 | 3 | 3 | 3 | 43 |
| 3 | Barry Town AFC | 10 | 1 | 6 | 3 | -4 | 32 |
| 4 | Aberystwyth Town | 10 | 3 | 3 | 4 | -2 | 27 |
| 5 | Pontypridd | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 25 |
| 6 | Colwyn Bay | 10 | 3 | 2 | 5 | -10 | 25 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!






