
Quixada FC U20
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Levy Romario Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferroviaria SP (Youth) | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| 2 | Cuiaba (MT) (Youth) | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | Quixada FC U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |

