
RFC Meux
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Bryan Sleeuwaert Belgium | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Justin Gaux Belgium | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Loic Vander Cammen Belgium | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Cyril Van Hyfte Belgium | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Ethan Adam Belgium | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Axel Rouffignon Belgium | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jean Mathieu Belgium | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Gauthier Smal #10Belgium | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
Amaury Lotte Belgium | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Kim Detienne Belgium | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Corentin Marion Belgium | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Lucien Gauchet Belgium | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAEC Bergen Mons | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 33 |
| 2 | Excelsior Virton | 5 | 3 | 0 | 2 | -2 | 32 |
| 3 | Tubize | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 28 |
| 4 | Habaysienne | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 28 |
| 5 | RFC Meux | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 24 |
| 6 | Rochefort | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 16 |





