
Santo Andre (Youth)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Kauan Mota Brazil | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Luan Campos Brazil | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Marcinho Brazil | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Maycon Brazil | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Miguelzinho Brazil | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Murilo Leite Brazil | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Arthur Furlan Brazil | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Indio Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ibrachina Youth | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 |
| 2 | Santo Andre (Youth) | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 3 | Bangu U20 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 |
| 4 | Ferroviaria Youth | 3 | 0 | 1 | 2 | -8 | 1 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!


