
Shenzhen Pengcheng
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Luo Zuqing #1Trung Quốc | Thủ môn | 33 | 0.068 Triệu | 31/12/2020 |
![]() Guo Zichao #5Trung Quốc | Hậu vệ | 37 | 0.044 Triệu | --/--/---- |
![]() Zhaotong Ha #7Trung Quốc | Hậu vệ | 35 | 0.021 Triệu | 31/12/2017 |
![]() Ye ShuWen #20Trung Quốc | Hậu vệ | 31 | 0.021 Triệu | 31/12/2017 |
![]() Zhou Zhan Hong #13Trung Quốc | Thủ môn | 41 | - | --/--/---- |
Li Zehua #36Trung Quốc | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
![]() Li ZhiHui #16Trung Quốc | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
![]() Yang Jianfei #18Trung Quốc | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
Li Haifeng #19Trung Quốc | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Yuan Lin #22Trung Quốc | Hậu vệ | 49 | - | --/--/---- |
![]() Gong LiangXuan #26Trung Quốc | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
![]() Cong Lin #6Trung Quốc | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Zhang Xipeng #17 | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Junhua Liu #23Trung Quốc | Tiền vệ | 33 | - | 31/12/2016 |
Yin Jiahao #38 | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Zhou Jun #11Trung Quốc | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Sun Wenlong #15Trung Quốc | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
Huang Cheng #28Trung Quốc | Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 7 | 3 | 41 | 67 | |
| 2 | Suzhou Dongwu | 30 | 21 | 4 | 5 | 37 | 67 |
| 3 | Jiangxi Liansheng | 30 | 19 | 4 | 7 | 20 | 61 |
| 4 | Shenzhen Xinpengcheng | 30 | 17 | 5 | 8 | 20 | 56 |
| 5 | Kunshan FC | 30 | 17 | 4 | 9 | 22 | 55 |
| 6 | Wuhan Three Towns | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 |
| 7 | Fujian Tianxin | 30 | 13 | 5 | 12 | -6 | 44 |
| 8 | Zhejiang Yiteng FC | 30 | 12 | 5 | 13 | -7 | 41 |
| 9 | Shenzhen Pengcheng | 30 | 8 | 11 | 11 | -4 | 35 |
| 10 | Hubei Chufengheli FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -12 | 34 |
| 11 | Zhejiang Yiwu | 30 | 10 | 4 | 16 | -17 | 34 |
| 12 | Nanjing sand leaves | 30 | 7 | 11 | 12 | -10 | 32 |
| 13 | Lhasa Chengtou | 30 | 8 | 6 | 16 | -10 | 30 |
| 14 | Guangxi Pingguo | 30 | 7 | 5 | 18 | -17 | 26 |
| 15 | Hunan Billows | 30 | 5 | 5 | 20 | -42 | 20 |
| 16 | Yunnan Kunlu | 30 | 1 | 10 | 19 | -30 | 13 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!

























