
Sibir-M Novosibirsk
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Radik Khayrullov #92Russia | Hậu vệ | 34 | 0.315 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Sergey Narylkov Russia | Tiền vệ | 39 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 |
Aleksey Gladyshev #15Russia | Hậu vệ | 34 | 0.255 Triệu | 31/12/2017 |
Leonid Mironov #35Russia | Hậu vệ | 28 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
Maksim Kiselev Russia | Thủ môn | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2020 |
Vyacheslav Larents #44Russia | Hậu vệ | 32 | 0.128 Triệu | 30/06/2017 |
Aleksandr Konev Russia | Tiền đạo | 25 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Artem Kuzmin #6Russia | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Danila Meksh #18Russia | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Tyumen | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 11 |
| 2 | Irtysh 1946 Omsk | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Torpedo Miass | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 5 |
| 4 | Amkar Perm | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 |
| 5 | Sibir-M Novosibirsk | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 |
| 6 | FC Chelyabinsk | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 2 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!






