
Siegburger SV 04
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Kelana Noah Mahessa #20Indonesia | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Noah Tomson Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Waiss Ezami Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Tetsuya Shiraishi Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Nico Kuhbier Đức | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Tackie Sai Đức | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |