
Star Starachowice
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Konrad Handzlik #23Poland | Tiền vệ | 28 | 0.135 Triệu | 30/06/2022 |
Patryk Winsztal #8Poland | Tiền đạo | 27 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Krystian Adamiak #5Poland | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Arkadiusz Swigut Poland | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Slawomir Duda #7Poland | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Jakub Maszka #15Poland | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Mateusz Jagiello #16Poland | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Adrian Szynka Poland | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Arkadiusz Kasia Poland | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Piotr Stefanski Poland | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Wlodzimierz Puton Poland | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Krystian Rodzim Poland | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mateusz Kawecki Poland | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Patryk Orlik Poland | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Jakub Kowalski Poland | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jeremiasz Hirniak Poland | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Szymon Stanislawski #99Poland | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Bartosz Boniecki Poland | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

