
Taichung Rock FC
Lịch thi đấu
Đài Loan Premier League
18:0024/05/2026
15:0017/05/2026
15:0010/05/2026
15:0003/05/2026
14:3026/04/2026
17:3019/04/2026
14:3012/04/2026
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Lin Wei-Chieh #23China | Tiền đạo | 27 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Chun-Kai Lin #24China | Tiền vệ | 24 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Chien-Wei Liu #16China | Tiền đạo | 24 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Sora Yamauchi Japan | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hang Yuen FC | 13 | 9 | 1 | 3 | 16 | 28 |
| 2 | Tainan City | 13 | 7 | 4 | 2 | 16 | 25 |
| 3 | Sunny Bank Athletic Club Taipei | 14 | 6 | 5 | 3 | 4 | 23 |
| 4 | Taichung Futuro | 14 | 7 | 1 | 6 | 8 | 22 |
| 5 | Tatung FC | 14 | 5 | 4 | 5 | 2 | 19 |
| 6 | Taichung Rock FC | 14 | 4 | 5 | 5 | -6 | 17 |
| 7 | Taiwan Power Company | 14 | 4 | 3 | 7 | -4 | 15 |
| 8 | Ming Chuan University | 14 | 1 | 1 | 12 | -36 | 4 |







