
U19 Nữ Séc
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
Albina Goretkiova #9Czech Republic | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Andrea Svibkova Czech Republic | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nữ Hungary | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 |
| 2 | U19 Nữ Séc | 3 | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 |
| 3 | U19 Nữ Lithuania | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 |
| 4 | U19 Nữ Moldova | 3 | 0 | 0 | 3 | -24 | 0 |



