
Wisla Krakow II
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Arkadiusz Ziarko #27Poland | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kuba Wisniewski Poland | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Michal Prochwicz Poland | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Slawomir Chmiel Poland | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Dawid Olejarka #80Poland | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Adrian Rodado Spain | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Dawid Gap Poland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Karol Tokarczyk Poland | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kamil Kaczowka Poland | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Maksym Tsymbalyuk Ukraine | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Tomasz Dusik Poland | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Igor Wos Poland | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
![]() Szymon Kawala #57Poland | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Dominik Sarga Poland | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Marcin Barton Poland | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Michal Zimon Poland | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Wiktor Benedyktowicz Poland | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!
