
XV de Piracicaba (Trẻ)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Eric Campos Brazil | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Bruninho Brazil | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Latorre Brazil | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Murylo Brazil | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Haruna Lawal Brazil | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Gabriel Venite Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Samuel Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Canaa/BA Youth | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 |
| 2 | Comercial Tiete SP Youth | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 |
| 3 | Criciuma(Trẻ) | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4 | XV de Piracicaba (Trẻ) | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!



