
Cần Thơ FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
To Vinh Loi #1Vietnam | Thủ môn | 41 | - | --/--/---- |
Tran Hoai Thanh #65Vietnam | Thủ môn | 36 | - | --/--/---- |
Tran Tan Dat #4Vietnam | Hậu vệ | 37 | - | --/--/---- |
Cao Cuong #5Vietnam | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
Tran Vu Phuong Tam #8Vietnam | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Truong Huynh Minh Khoa #15Vietnam | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Truong Van Thanh #16Vietnam | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Nguyen Tang Tuan #18Vietnam | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Huynh Chanh Nghiem #24Vietnam | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
Nguyen Huynh Kiem Linh #26Vietnam | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Nguyen Hieu Trung Anh #32Vietnam | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
![]() Nguyen Duy Khanh #66Vietnam | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Le Hoang Thong #70Vietnam | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
![]() Rod Dyachenko #79Russia | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
Huynh Tan Hung #92Vietnam | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Le The Cuong Vietnam | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Patiyo Tambwe #10Republic of the Congo | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
Nsi Amougou Christian Jose #21Cameroon | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
Nguyen Van Quan #22Vietnam | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
Sunday Chukuamaka Emmanuel Nigeria | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Tran Chi Cong Vietnam | Tiền đạo | 42 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | 26 | 20 | 4 | 2 | 42 | 64 |
| 2 | Thanh Hóa | 26 | 13 | 7 | 6 | 14 | 46 |
| 3 | Khánh Hòa | 26 | 11 | 10 | 5 | 6 | 43 |
| 4 | Sông Lam Nghệ An | 26 | 12 | 6 | 8 | 6 | 42 |
| 5 | Than Quảng Ninh | 26 | 9 | 8 | 9 | 1 | 35 |
| 6 | Hải Phòng | 26 | 9 | 7 | 10 | 0 | 34 |
| 7 | Becamex TP Hồ Chí Minh | 26 | 7 | 12 | 7 | 3 | 33 |
| 8 | Sài Gòn FC | 26 | 9 | 4 | 13 | -4 | 31 |
| 9 | Quảng Nam | 26 | 7 | 10 | 9 | -8 | 31 |
| 10 | SHB Đà Nẵng | 26 | 8 | 7 | 11 | -11 | 31 |
| 11 | Hoàng Anh Gia Lai | 26 | 8 | 7 | 11 | -12 | 31 |
| 12 | Công An TP Hồ Chí Minh | 26 | 7 | 6 | 13 | -8 | 27 |
| 13 | Thép Xanh Nam Định | 26 | 5 | 9 | 12 | -12 | 24 |
| 14 | Cần Thơ FC | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 |
















