
Garforth Town AFC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Rinor Ejupi #2Kosovo | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Max Tweddle Anh | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Luke Aldrich Anh | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Rinor Ejupi #2Kosovo | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Max Tweddle Anh | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Luke Aldrich Anh | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |