
Rio Claro (Youth)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Guilherme Santos Brazil | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Joao Vitor Brazil | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Luiz Gustavo Gregorato Brazil | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Marcos Brazil | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo RJ(Trẻ) | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 |
| 2 | Tiradentes PI U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 |
| 3 | Francana Youth | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 |
| 4 | Rio Claro (Youth) | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 |


