
Sao Caetano (Youth)
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Davi Prince Brazil | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Guilherme Schneider Brazil | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Joao Di Bonito Brazil | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Souza de Abreu Brazil | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ernane Brazil | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Lucas Martins Brazil | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Joao Antunes Brazil | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Augusto Brazil | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Gabriel Cesar Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Montti Brazil | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avai (Youth) | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 |
| 2 | Retro FC Brasil U20 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 |
| 3 | Nacional AC SP(Trẻ) | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 |
| 4 | Sao Caetano (Youth) | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!


