
TuS Rotenhof
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Felix Knuth Đức | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Mats Henke Đức | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Felix Struck Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |