
Metro Gallery
Thành phốHong Kong
Sức chứa12000
Lịch thi đấu
HongKong 2 Division League
14:3024/05/2026
14:0010/05/2026
14:3026/04/2026
14:3012/04/2026
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Ryan Ambrad Cuenca China | Tiền vệ | 34 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Li Shu Yeung #4China | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Lee Ka Wah #24 | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
![]() Li Hang Wui #30China | Hậu vệ | 41 | - | --/--/---- |
![]() Liu Xue Ming China | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Tam Kwan Po China | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Shintaro Harada Japan | Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- |
Lui Wai Chiu #14 | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
![]() Kenji Fukuda #20Japan | Tiền đạo | 49 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông Phương AA | 16 | 12 | 2 | 2 | 22 | 38 |
| 2 | Kitchee | 16 | 11 | 4 | 1 | 21 | 37 |
| 3 | South China | 16 | 9 | 2 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Southern District | 16 | 6 | 5 | 5 | 5 | 23 |
| 5 | Hồng Kông Pegasus FC | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 |
| 6 | Metro Gallery | 16 | 4 | 4 | 8 | -11 | 16 |
| 7 | Nguyên Lang FC | 16 | 3 | 6 | 7 | -11 | 15 |
| 8 | Wong Tai Sin | 16 | 2 | 5 | 9 | -12 | 11 |
| 9 | Hồng Kông Rangers FC | 16 | 2 | 5 | 9 | -14 | 11 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!













