
Wong Tai Sin
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- | |
Yip Tak Chun #32China | Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- |
![]() Chan Siu Yuen China | Hậu vệ | 39 | - | --/--/---- |
Ito Kohei #19Japan | Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- |
Shum Ho Pong China | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Fu Shu Sing China | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
Leung Ho Ching China | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Cheung Ting Fung China | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Cheung Wai Fai #11China | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
![]() Li Jian #21China | Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- |
![]() Reinaldo de Morais Peres Brazil | Tiền đạo | 46 | - | --/--/---- |
Long-Yat Yeung China | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông Phương AA | 16 | 12 | 2 | 2 | 22 | 38 |
| 2 | Kitchee | 16 | 11 | 4 | 1 | 21 | 37 |
| 3 | South China | 16 | 9 | 2 | 5 | 5 | 29 |
| 4 | Southern District | 16 | 6 | 5 | 5 | 5 | 23 |
| 5 | Hồng Kông Pegasus FC | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 |
| 6 | Metro Gallery | 16 | 4 | 4 | 8 | -11 | 16 |
| 7 | Nguyên Lang FC | 16 | 3 | 6 | 7 | -11 | 15 |
| 8 | Wong Tai Sin | 16 | 2 | 5 | 9 | -12 | 11 |
| 9 | Hồng Kông Rangers FC | 16 | 2 | 5 | 9 | -14 | 11 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!











