
HK Saoling
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Arkaitz Ruiz #14Spain | Tiền đạo | 37 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
![]() Pablo J. Gallardo Zurera #5Spain | Tiền đạo | 40 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Lazar Vidic #10Serbia | Hậu vệ | 37 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
![]() Chan Cham Hei #18China | Hậu vệ | 35 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Leung kwok Wai #23China | Hậu vệ | 40 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Cheung King Wah China | Thủ môn | 40 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Li Ka Chun #18China | Tiền vệ | 33 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Yoon Dong Heon South Korea | Tiền vệ | 43 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
![]() Leung Tsz Chun China | Tiền đạo | 41 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Diego Higino #11Brazil | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
Chow Chi Yan #12 | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Chan Ho Chun #93China | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Shu Kitamura Japan | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wofoo Tai Po | 18 | 12 | 5 | 1 | 21 | 0 |
| 2 | R F | 18 | 11 | 3 | 4 | 25 | 0 |
| 3 | Kitchee | 18 | 9 | 5 | 4 | 24 | 0 |
| 4 | Southern District | 18 | 9 | 5 | 4 | 6 | 0 |
| 5 | Đông Phương AA | 18 | 8 | 7 | 3 | 17 | 0 |
| 6 | Hồng Kông Pegasus FC | 18 | 6 | 4 | 8 | 1 | 0 |
| 7 | Nguyên Lang FC | 18 | 4 | 6 | 8 | -1 | 0 |
| 8 | HK Saoling | 18 | 4 | 4 | 10 | -24 | 0 |
| 9 | LeeMan | 18 | 2 | 5 | 11 | -24 | 0 |
| 10 | Hoi Jing | 18 | 2 | 2 | 14 | -45 | 0 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!


















