
Sham Shui Po
Lịch thi đấu
Hong Kong First Division League
14:3017/05/2026
14:3010/05/2026
14:3026/04/2026
14:3019/04/2026
14:3012/04/2026
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Vanja Markovic #6Serbia | Tiền vệ | 32 | 0.113 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Lau Ho Lam #8China | Tiền vệ | 33 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Aryan Rai #14Nepal | Tiền đạo | 25 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Matthew Ching Him Chan #5China | Hậu vệ | 28 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Chi Ho Chang #9China | Tiền vệ | 23 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | 0.01 Triệu | --/--/---- | |
Jason Yau China | Tiền đạo | 32 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Ng Kwok Hei #1China | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Hung Jing Yip #7China | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Yim Kai Wa #17China | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Tsang Tsz Chung #17China | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Nii Noye Narh Norway | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Ricardo #4 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Chun Ka Lok #8China | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
![]() Tang Kong Haang #13China | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Kota Odakura #22Japan | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Burnley #30Brazil | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Leung Sing Yiu #41China | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Wong Tsz Chun China | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Leung Man Chun China | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Ng Shun Hang China | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Chau Ka Chun China | Tiền vệ | 45 | - | --/--/---- |
Wong Ching Yeung Timothy #6China | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Ou Boqiao #11China | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
![]() Wellingsson De Souza #11Brazil | Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeeMan | 20 | 17 | 3 | 0 | 47 | 54 |
| 2 | Wofoo Tai Po | 20 | 14 | 4 | 2 | 29 | 46 |
| 3 | Đông Phương AA | 20 | 14 | 4 | 2 | 36 | 46 |
| 4 | Kitchee | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 | 45 |
| 5 | Southern District | 20 | 10 | 4 | 6 | 18 | 34 |
| 6 | Hồng Kông Rangers FC | 20 | 8 | 0 | 12 | 7 | 24 |
| 7 | Hong Kong FC | 20 | 5 | 3 | 12 | -31 | 18 |
| 8 | North District FC | 20 | 5 | 3 | 12 | -16 | 18 |
| 9 | Sham Shui Po | 20 | 3 | 3 | 14 | -34 | 12 |
| 10 | U23 Hong Kong | 20 | 2 | 3 | 15 | -59 | 9 |
| 11 | RCFC | 20 | 1 | 4 | 15 | -42 | 7 |



















