
RCFC
Lịch thi đấu
Hong Kong First Division League
14:3017/05/2026
14:3010/05/2026
14:3026/04/2026
14:3019/04/2026
14:3012/04/2026
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tam Lok Hin #33China | Tiền vệ | 35 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Cheng King Ho #20China | Hậu vệ | 37 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Jordon Graham John Brown England | Hậu vệ | 32 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() Yoon-gwon Lee #33South Korea | Tiền vệ | 26 | 0.068 Triệu | 31/12/2022 |
Siu Wai Chiu #16China | Tiền đạo | 30 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Harima Hirokane China | Tiền đạo | 28 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Kim Sang Woo #77South Korea | Hậu vệ | 32 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
Ho-Ming Au Yeung #11China | Tiền đạo | 22 | 0.01 Triệu | --/--/---- |
Yeung Hin Lok #5China | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kotaro Umeda #10Japan | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Tsui Ka Tsun #21China | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Albert Canal Bartrina #38Spain | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
Hyun-ho Kim #66South Korea | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- | |
Do-hyun Kim #4South Korea | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Lam Fu Kwai #7China | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Yuki Shibata #15Japan | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Ng Ka Yeung #27China | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Lee Cheuk Hin #28China | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Lui Cheuk Kan #29China | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Law Ho Yin #29China | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Ho Sze Chit China | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Pang Kwan Fan China | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Liu Yik Shing #10China | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
Felipe Alexandre Goncalves de Sa #27Brazil | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Thiago Lima da Silva Brazil | Tiền đạo | 35 | - | --/--/---- |
BXH
| R | Đội bóng | P | W | D | L | GD | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LeeMan | 20 | 17 | 3 | 0 | 47 | 54 |
| 2 | Wofoo Tai Po | 20 | 14 | 4 | 2 | 29 | 46 |
| 3 | Đông Phương AA | 20 | 14 | 4 | 2 | 36 | 46 |
| 4 | Kitchee | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 | 45 |
| 5 | Southern District | 20 | 10 | 4 | 6 | 18 | 34 |
| 6 | Hồng Kông Rangers FC | 20 | 8 | 0 | 12 | 7 | 24 |
| 7 | Hong Kong FC | 20 | 5 | 3 | 12 | -31 | 18 |
| 8 | North District FC | 20 | 5 | 3 | 12 | -16 | 18 |
| 9 | Sham Shui Po | 20 | 3 | 3 | 14 | -34 | 12 |
| 10 | U23 Hong Kong | 20 | 2 | 3 | 15 | -59 | 9 |
| 11 | RCFC | 20 | 1 | 4 | 15 | -42 | 7 |
Chuyển nhượng
Chưa có dữ liệu!















